[masp]HM-JP34[/masp]
[giaban]1,000đ[/giaban]
[giacu]2,000đ[/giacu]
[tinhtrang]Còn hàng[/tinhtrang]
[chitiet]Lò nướng bánh Homat JP34 Japanese Style Deck Oven.
Tóm tắt nhanh :
Nếu lò nướng đối lưu là "vua" của năng suất, thì lò nướng tầng (Deck Oven) chính là "nghệ nhân" tinh tế trong thế giới bánh mì thủ công và bánh ngọt cao cấp. Nổi bật trong phân khúc này là dòng sản phẩm Homat JP34, mang đến khả năng kiểm soát nhiệt độ tĩnh tuyệt đối, giúp bánh phát triển kết cấu hoàn hảo nhất.
Homat JP34 sử dụng phương pháp truyền nhiệt tĩnh, kết hợp với mặt sàn bằng đá đặc biệt. Sản phẩm là lựa chọn tối thượng cho:
Homat JP34 có 3 tầng, mỗi tầng đều có bảng điều khiển nhiệt độ mặt trên (Top heat) và mặt dưới (Bottom heat) riêng biệt. Bạn có thể nướng bánh bông lan tầng 1, bánh mì vỏ giòn tầng 2 và Pizza tầng 3 cùng lúc.
Sàn nướng bằng đá gốm chịu nhiệt có khả năng tích trữ và tỏa nhiệt đều, giúp đế bánh chín vàng giòn rụm và hút bớt độ ẩm thừa của vỏ bánh.
Giúp bề mặt bánh chậm kết tinh, cho phép ruột bánh nở bung hết cỡ trước khi lớp vỏ định hình và giòn tan.
| Tiêu chí | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Model | Homat JP34 |
| Cấu trúc | 3 Tầng nướng độc lập |
| Sức chứa | 4 khay (40x60cm) / Tầng (Tổng 12 khay) |
| Nhiệt độ tối đa | 350°C (Nhiệt trên - dưới độc lập) |
| Nguồn điện | 3 Pha - 380V / 50Hz |
Đầu tư thiết bị tại KEOS, bạn nhận được nhiều hơn một chiếc máy tốt:
Lò Homat JP34 khác gì so với lò nướng đối lưu?
Lò đối lưu dùng quạt thổi nhiệt. Homat JP34 là lò nhiệt tĩnh với sàn đá, lý tưởng cho bánh mì thủ công, pizza và bánh bông lan cần độ ẩm cao, vỏ không bị khô do gió.
Mặt đá của lò có dễ vệ sinh không?
Mặt đá rất bền. Bạn chỉ cần dùng chổi cước chuyên dụng quét sạch vụn bột sau khi nướng. Tuyệt đối không dội nước lạnh trực tiếp khi mặt đá đang nóng để tránh nứt vỡ.
Liên hệ ngay để nhận báo giá chi tiết và bản vẽ thiết kế bếp miễn phí.
Number of decks: 3
Number of trays (Per Deck) : 4
Tray Size (mm) : 400×600
Voltage (V) : 380
Power (kW) : 8
Weight (kg) : 1700
Inner Size (mm) : 1265×1025×230
Length (mm) : 1730
Depth (mm) : 1350
Height (mm) : 1750
[masp]HM-710ER[/masp]
[giaban]1,000đ[/giaban]
[giacu]2,000đ[/giacu]
[tinhtrang]Còn hàng[/tinhtrang]
[chitiet]Rotary Convection Oven Homat HM-710ER.
Tóm tắt nhanh:
Trong kinh doanh bánh mì và bánh ngọt, chất lượng mẻ bánh quyết định uy tín của thương hiệu. Lò nướng đối lưu xoay Homat HM-710ER là dòng lò nướng 10 khay cao cấp, được KEOS tuyển chọn để mang lại giải pháp nướng bánh đồng nhất, năng suất cao cho các cơ sở sản xuất quy mô vừa và lớn.
Homat HM-710ER không chỉ là một thiết bị, mà là một điểm nhấn cho gian bếp hiện đại:
Khác với lò đối lưu thông thường, Homat HM-710ER có trục xoay xe đẩy khay bánh liên tục. Điều này giúp mọi ổ bánh ở mọi vị trí khay đều tiếp xúc với nhiệt lượng như nhau, loại bỏ tình trạng bánh chín không đều.
Chế độ phun sương giúp mặt bánh mì không bị khô nhanh, hỗ trợ quá trình giãn nở và tạo ra lớp vỏ mỏng, giòn tan đặc trưng của bánh mì Việt Nam.
| Đặc tính | Thông số |
|---|---|
| Model | HM-710ER |
| Số khay | 10 Khay (40x60 cm) |
| Nguồn điện | 380V (Điện 3 pha) |
| Công suất | 18 kW |
| Nhiệt độ | 0 - 300°C |
Tại KEOS (Kitchen Equipment Supply & Design), chúng tôi không chỉ cung cấp máy móc, chúng tôi cung cấp giải pháp:
Hỏi: Lò Homat HM-710ER có nướng được bánh trung thu không?
Trả lời: Có, lò nướng đối lưu xoay cực kỳ phù hợp cho bánh trung thu, giúp bánh chín đều màu, không bị nứt vỏ.
Hỏi: Tôi cần chuẩn bị gì trước khi lắp lò?
Trả lời: Bạn cần chuẩn bị nguồn điện 3 pha ổn định và đường cấp nước để sử dụng tính năng phun sương.
Liên hệ ngay với KEOS để nhận báo giá ưu đãi!
Hotline: 0929909399 | Website: https://www.keosvietnam.com
NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍCapacity (tray): 10 trays
Voltage (V) : 380
Power (kW): 18
Weight (kg): 260
Length (mm): 900
Depth (mm) : 1265
Height (mm): 1770
[masp]BGAU6H_1270-OCK[/masp]
[giaban]1,000đ[/giaban]
[giacu]2,000đ[/giacu]
[tinhtrang]Còn hàng[/tinhtrang]
[chitiet]Bếp Gas Âu 6 họng TURHAN_1270-OCK.
[masp]SFP200DS[/masp]
[giaban]1,000đ[/giaban]
[giacu]2,000đ[/giacu]
[tinhtrang]Còn hàng[/tinhtrang]
[chitiet]Quạt Single Fan hay còn gọi là Jet Fan được sử dụng trong tuần hoàn không khí, là quạt hướng trục đuổi gió.
- Luôn cải thiện chất lượng khí thở bằng việc trộn các tầng không khí
- Lắp đặt đơn giản do không cần nối ống gió
- Không chiếm nhiều diện tích cũng như cao độ của không gian lắp đặt
- Không hạn chế tầm nhìn cho không gian lắp đặt
- Bảo trì thuận tiện
Ứng dụng:
- Thông gió cho các bãi đậu xe, hầm, đường hầm ngầm
- Thông gió cho nhà máy
- Thông gió cho các trung tâm thương mại, tòa nhà cao tầng
- Thông gió cho các phòng tập gym
Lưu lượng gió tối đa (Max Air Volume): 1,500 CMH
Áp suất tĩnh tối đa (Max Static Pressure): 220 Pa
Nguồn điện: 1 Pha / 220V
Số cực (Poles): 2
Công suất đầu vào (Input): 185 W
Dòng điện định mức (Ampere): 0.7 A
Tốc độ vòng quay (RPM): 2,770 vòng/phút
Độ ồn (Noise tại 3m): 57 dB
Trọng lượng (Weight): 8.5 Kg
L = 950 mm: Tổng chiều dài phủ bì của toàn bộ cụm quạt (bao gồm cả thân quạt, tiêu âm và côn nối). Kích thước này rất quan trọng để chừa khoảng không trên trần thạch cao.
A = 250 mm & C = 255 mm: Chiều dài của hai đoạn bầu tiêu âm (hoặc vỏ cách âm thân quạt) nằm ở hai bên cụm động cơ.
D = 120 mm: Chiều dài khoang động cơ/hộp đấu nối ở giữa.
B = 280 mm: Chiều dài của phần đầu côn thu (đoạn vuốt nhỏ dần để nối vào ống gió).
J = 45 mm: Chiều dài của vành loe (mặt bích lấy gió/đẩy gió tròn).
E = 280 mm: Đường kính ngoài của thân quạt (đoạn phình to nhất của bầu tiêu âm).
I = 280 mm: Đường kính ngoài của vành loe.
F = 230 mm & G = 175 mm: Đường kính của đầu côn thu. G (175mm) là đường kính miệng ống thu nhỏ nhất để bạn tính toán lựa chọn kích thước ống gió kết nối (thường dùng ống gió mềm hoặc ống tròn xoắn D175 - D200).
W = 210 mm: Chiều rộng của mặt trên hộp điện/tấm ốp lưng.
K = 172 mm: Khoảng cách từ tâm trục cánh quạt đến đỉnh hộp điện. Thông số này giúp tính toán độ thả trần chính xác để không bị cấn nắp hộp điện.
P = 250 mm: Chiều rộng bề mặt trên của giá treo chữ U.
R = 180 mm: Khoảng cách tâm giữa hai rãnh bắt ty treo. Bạn sẽ cần khoan 2 lỗ trên trần cách nhau chính xác 180mm để thả ty ren xuống giá đỡ này.
T = 70 mm: Khoảng cách định vị rãnh dọc trên bề mặt giá treo.
Ø10: Rãnh bắt ốc được thiết kế cho lỗ 10mm (Phù hợp sử dụng ty ren M8 hoặc M10 để treo quạt).
H: Chiều cao của chân giá treo chữ U. (Lưu ý: Bảng catalogue trước đó không có thông số cột H cho mã SFP200DS, kích thước này thường phụ thuộc vào độ thả dài của ty ren hoặc linh động theo thực tế lắp đặt trần).
Với những thông số này, khi đưa vào bản vẽ kỹ thuật hoặc Revit/SketchUp, bạn có thể mô hình hóa chính xác khối lượng không gian mà cụm quạt này chiếm chỗ, đặc biệt lưu ý hệ thống ty treo (R=180mm) và kích thước kết nối ống gió ở đầu G (175mm).
Tin nhắn đã gửi thành công
Cảm ơn bạn đã để lại thông tin
Chúng tôi sẽ liên hệ với bạn trong thời gian sớm nhất
Thông báo sẽ tự động tắt sau 5 giây...